
Matteo Meisl là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Admira Wacker.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
114Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
1,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 2,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ FAC WIEN | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 11/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs ASK Voitsberg | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Rapid II | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs FAC WIEN | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 08/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Liefering | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/55 | 0 | 1/9 | — | 5,85 |
| 03/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 26/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Sturm Graz II | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 18/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs First Vienna FC 1894 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 11/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SV Austria Salzburg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 04/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SC Austria Lustenau | H 1-1 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2018 | 17 | 100 nghìn € |
| 30/11/2018 | 17 | 100 nghìn € |
| 31/05/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 02/12/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/12/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 25/05/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/11/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 24/05/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/11/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 20/05/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/10/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/05/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh57
- Thể lực52