Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexander Schmidt

Admira WackerTiền đạoAUT
28Tuổi
193Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Alexander Schmidt là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Admira Wacker.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
222Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
222Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—5222210100——005,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 222 phút · điểm TB 5,38

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexander Schmidt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Austrian 2.Liga@ FAC WIENT 2-07201000—0——7,20
11/10/2026Austrian 2.Ligavs ASK VoitsbergT 3-28910000—0——7,10
19/09/2026Austrian 2.Liga@ FC Blau Weiss LinzB 0-33000000—0——6,30
11/09/2026Austrian 2.Ligavs Kapfenberg SV 1919T 1-02900000—0———
22/08/2026Austrian 2.Ligavs First Vienna FC 1894B 0-1200000—0——6,30
14/05/2026Austrian 2.Ligavs FAC WIENT 1-08500000—0—V6,32
08/05/2026Austrian 2.Liga@ FC LieferingB 0-345005304/801/5—6,19
11/04/2026Austrian 2.Liga@ SV Austria SalzburgH 0-09000000—0——6,10
04/04/2026Austrian 2.Liga@ SC Austria LustenauH 1-14200000—0———
21/03/2026Austrian 2.Ligavs SK Rapid IIB 0-37900000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 700 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20161850 nghìn €
02/12/20161875 nghìn €
26/05/201719175 nghìn €
12/12/201719300 nghìn €
12/06/201820350 nghìn €
30/11/201820300 nghìn €
31/05/201921300 nghìn €
15/12/201921400 nghìn €
07/04/202022350 nghìn €
21/07/202022350 nghìn €
11/10/202022500 nghìn €
20/12/2020221,0 triệu €
01/06/2021231,0 triệu €
15/12/202123700 nghìn €
26/05/202224400 nghìn €
31/10/202224400 nghìn €
15/06/202325300 nghìn €
10/12/202325300 nghìn €
20/05/202426300 nghìn €
16/12/202426300 nghìn €
05/06/202527300 nghìn €
14/12/202527350 nghìn €
17/05/202628300 nghìn €
27/09/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy64
  • Sức mạnh29
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com