
Aaron Sky Schwarz là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Wolfsberger AC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
422Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
422Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 376 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 73% | 54% | 0 | 0 | 6,42 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 376 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/126 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/25 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/22 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 1/3 | — | 5,89 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 1 | 2/3 | — | 5,88 |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | B 1-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | — | — | 5,77 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/18 | 1 | 2/5 | — | 6,42 |
| 15/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 1/3 | — | 5,90 |
| 09/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 15/20 | 2 | 3/5 | — | 6,85 |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | T 3-0 | 71 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/23 | 2 | 3/3 | — | 8,20 |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ FC Lauterach | T 5-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/12/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 10/03/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 20/05/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Admira Wacker | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SK Rapid II | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | SK Austria Klagenfurt | SK Rapid II | Cho mượn | — |
| 09/01/2025 | SK Rapid II | SK Austria Klagenfurt | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2025 | TSV Hartberg | SK Rapid II | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | SK Rapid II | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | SK Austria Klagenfurt | SK Rapid II | Cho mượn | — |
| 31/07/2023 | SK Rapid II | SK Austria Klagenfurt | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Rapid Wien U18 | SK Rapid II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Rapid Wien U16 | Rapid Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Rapid Wien U15 | Rapid Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AKA LASK OO U15 | Rapid Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | LASK Youth | AKA LASK OO U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | USV St. Ulrich Youth | LASK Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật50
- Tư duy61
- Sức mạnh42
- Thể lực39