
Clemens·Steinbauer là thủ môn 24 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Admira Wacker.
Tiểu sử Clemens·Steinbauer
Clemens·Steinbauer là thủ môn người Austria, 24 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Admira Wacker. Sinh ngày 29/07/2002, cầu thủ thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã có 10 trận ra sân với tổng cộng 900 phút thi đấu và điểm trung bình 3,60. Ở Austrian 2.Liga cầu thủ ra sân 9 trận, còn ở Austrian Cup là 1 trận. Giá trị thị trường của cầu thủ là 200 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
3,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,00 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 4,00
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ FAC WIEN | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs ASK Voitsberg | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Blau Weiss Linz | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 11/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs Kapfenberg SV 1919 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC HOGO Hertha Wels | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 22/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs First Vienna FC 1894 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Sturm Graz II | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKU Ertl Glas Amstetten | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Rapid II | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 09/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Fenerbahce | B 0-5 | 45 | 6 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | — | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 05/06/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/09/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/03/2026 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/05/2026 | 23 | 125 nghìn € |
| 27/09/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực17
- Chỉ số 155
- Chỉ số 223
- Chỉ số 449
- Chỉ số 355