Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Deni Alar

SV GloggnitzTiền đạoAUT
36Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị

Deni Alar là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SV Gloggnitz.

Tiểu sử Deni Alar

Mang quốc tịch Austria, Deni Alar 36 tuổi là tiền đạo của SV Gloggnitz. Tại Austrian 3.Liga, Deni Alar có 6 trận ra sân với 420 phút thi đấu trong mùa 2026-2027. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 2,5 triệu € vào năm 2018, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 78 kg và thuận chân trái. Chuyển nhượng mới nhất được ghi nhận ngày 30/06/2026, từ Admira Wacker sang SV Gloggnitz.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
420Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 3.Liga2026-2027—6642000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 420 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Deni Alar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/05/2026Austrian 2.Ligavs FAC WIENT 1-0dự bị00000—0———
08/05/2026Austrian 2.Liga@ FC LieferingB 0-38000001/100/2—6,24
03/05/2026Austrian 2.Liga@ SKN St.PoltenH 0-06900000—0———
26/04/2026Austrian 2.Ligavs SK Sturm Graz IIT 2-13000000—0——6,60
18/04/2026Austrian 2.Ligavs First Vienna FC 1894H 0-09000000—0——6,10
11/04/2026Austrian 2.Liga@ SV Austria SalzburgH 0-06500000—0———
04/04/2026Austrian 2.Liga@ SC Austria LustenauH 1-1dự bị00000—0———
21/03/2026Austrian 2.Ligavs SK Rapid IIB 0-31100000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 50 nghìn €2007: 75 nghìn €2008: 100 nghìn €2009: 225 nghìn €2010: 350 nghìn €2010: 400 nghìn €2010: 500 nghìn €2010: 650 nghìn €2011: 800 nghìn €2011: 750 nghìn €2012: 800 nghìn €2012: 1,3 triệu €2012: 1,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 800 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 800 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: —2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: —20072026
Bảng số liệu (47 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/03/20071750 nghìn €
22/08/20071775 nghìn €
01/12/200818100 nghìn €
05/10/200919225 nghìn €
07/01/201019350 nghìn €
21/06/201020400 nghìn €
30/09/201020500 nghìn €
27/12/201020650 nghìn €
21/06/201121800 nghìn €
29/12/201121750 nghìn €
29/05/201222800 nghìn €
23/09/2012221,3 triệu €
18/12/2012221,5 triệu €
03/06/2013231,5 triệu €
26/12/2013231,5 triệu €
19/06/2014241,5 triệu €
20/10/2014241,0 triệu €
10/01/2015241,0 triệu €
16/06/201525800 nghìn €
28/12/201525750 nghìn €
31/05/201626500 nghìn €
05/10/2016261,0 triệu €
21/12/2016261,0 triệu €
01/06/2017271,5 triệu €
01/01/2018272,0 triệu €
13/06/2018282,5 triệu €
18/12/2018281,5 triệu €
02/06/201929800 nghìn €
01/02/202030700 nghìn €
07/04/202030550 nghìn €
21/07/202030500 nghìn €
20/12/202030350 nghìn €
01/06/202131250 nghìn €
30/11/202131150 nghìn €
04/02/202232—
13/07/20223275 nghìn €
16/11/20223275 nghìn €
04/06/20233375 nghìn €
04/12/202333250 nghìn €
10/03/202434300 nghìn €
27/05/202434250 nghìn €
09/12/202434225 nghìn €
29/05/202535200 nghìn €
21/09/202535150 nghìn €
14/12/202535100 nghìn €
17/05/202636100 nghìn €
30/06/202636—

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Admira WackerSV GloggnitzChuyển nhượng—
30/06/2024DSV LeobenAdmira WackerChuyển nhượng—
13/08/2023First Vienna FC 1894DSV LeobenChuyển nhượng—
04/02/2022SKN St.PoltenFirst Vienna FC 1894Chuyển nhượng—
30/06/2021Rapid WienSKN St.PoltenChuyển nhượng—
29/06/2020Levski SofiaRapid WienCho mượn—
30/06/2019Rapid WienLevski SofiaChuyển nhượng 0.15M €150 nghìn €
05/07/2018Sturm GrazRapid WienHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2016Rapid WienSturm GrazChuyển nhượng—
30/06/2011Kapfenberg SV 1919Rapid WienHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
25/01/2009DSV LeobenKapfenberg SV 1919Chuyển nhượng—
23/01/2007FC ZeltwegDSV LeobenChuyển nhượng—
31/12/2004FC Zeltweg YouthFC ZeltwegChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy56
  • Sức mạnh35
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com