
Vasteras SK FK
Allsvenskan Thụy ĐiểnSwedenHLV Alexander RubinSân Hitachi Energy ArenaThành lập 1904Giá trị 9,7 triệu €
Phong độ: TBBTT
Vasteras SK FK sẽ gặp Halmstads lúc 00:00 ngày 24/10/2026 tại Allsvenskan Thụy Điển.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.75 | 1.85 | 1.95 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 4 | 1 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.75 | 1.85 | 1.95 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (28 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Anton Fagerstrom | Thủ môn | 36 |
| 25 | Andre Bernardini | Thủ môn | 30 |
| 34 | Elis Jager | Thủ môn | 21 |
| 2 | Herman·Magnusson | Hậu vệ | 28 |
| 3 | Marcus Baggesen | Hậu vệ | 23 |
| 4 | philip bonde | Hậu vệ | 22 |
| 7 | Pedro Ribeiro | Hậu vệ | 36 |
| 15 | jonathan karlsson | Hậu vệ | 22 |
| 18 | Frédéric Nsabiyumva | Hậu vệ | 31 |
| 20 | Jonny Melvin Ljungqvist | Hậu vệ | 18 |
| 22 | Leonardo Caspari Bark | Hậu vệ | — |
| 23 | Peter Amoran | Hậu vệ | 22 |
| 24 | Jack Tagesson | Hậu vệ | 21 |
| 28 | Madiou Keita | Hậu vệ | 22 |
| 33 | Bernardo Vilar | Hậu vệ | 28 |
| 5 | karl gunnarsson | Tiền vệ | 21 |
| 8 | Mamadou Diagne | Tiền vệ | 23 |
| 11 | Simon Gefvert | Tiền vệ | 29 |
| 14 | Ismet Lushaku | Tiền vệ | 26 |
| 19 | jens magnusson | Tiền vệ | 21 |
| 21 | Victor Wernersson | Tiền vệ | 31 |
| 29 | Alexander Warneryd | Tiền vệ | 21 |
| 30 | Mattias Hellisdal | Tiền vệ | 20 |
| 32 | Musab Abdi Mohamud | Tiền vệ | 20 |
| 7 | Abdelrahman Saidi | Tiền đạo | 27 |
| 10 | Jonathan Ring | Tiền đạo | 34 |
| 17 | Axel Sountonoma Taonsa | Tiền đạo | 22 |
| 27 | moussa diallo | Tiền đạo | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Vasteras SK FK là khi nào?
- Vasteras SK FK gặp Halmstads trên sân nhà lúc 00:00 ngày 24/10/2026, giải Allsvenskan Thụy Điển.
- Vasteras SK FK đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Vasteras SK FK 3 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thắng Mjallby AIF 1-0 (Allsvenskan Thụy Điển).
- Đội hình Vasteras SK FK có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Vasteras SK FK có 28 cầu thủ, tuổi trung bình 25,0, tổng giá trị 9,7 triệu €; đắt giá nhất là Alexander Warneryd (tiền vệ, 3,5 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Vasteras SK FK?
- HLV trưởng là Alexander Rubin (SWE, 37 tuổi); sân nhà Hitachi Energy Arena tại Westeros, sức chứa 8.900 chỗ.
- Vasteras SK FK có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 2 cầu thủ Vasteras SK FK hiện vắng mặt: moussa diallo, Ismet Lushaku.
- Thành tích Vasteras SK FK mùa này tại Allsvenskan Thụy Điển?
- Tại Allsvenskan Thụy Điển, Vasteras SK FK đã đá 24 trận, ghi 35 bàn, thủng lưới 36 (trung bình 1,46 bàn ghi/trận); sút 285 lần, 102 trúng đích; chuyền chính xác 80%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:44 22/10/2026 (giờ Việt Nam).