Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anton Fagerstrom

Vasteras SK FKThủ mônSWE
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Anton Fagerstrom là thủ môn 36 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Vasteras SK FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
3Cứu thua
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—1190000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—119031159%100%006,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,74

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/32 (59%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/16 (18%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anton Fagerstrom · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Mjallby AIFT 1-09031119/3202/2—6,74
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IFK GoteborgB 0-1dự bị000—0———
19/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Malmo FFT 2-0dự bị000—0———
12/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKT 4-1dự bị000—0———
05/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IK Sirius FKB 0-1dự bị000—0———
29/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HackenT 3-1dự bị000—0———
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs KalmarH 0-0dự bị000—0———
15/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ ElfsborgB 0-3dự bị000—0———
11/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs DjurgardensT 1-0dự bị000—0———
04/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ DjurgardensB 0-6dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: —2020: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/20162475 nghìn €
10/12/201625100 nghìn €
19/06/201725100 nghìn €
16/11/201725100 nghìn €
04/04/201826—
24/10/202028150 nghìn €
04/07/202129250 nghìn €
28/12/202130225 nghìn €
28/06/202230175 nghìn €
27/12/202231175 nghìn €
26/06/202331250 nghìn €
07/12/202332275 nghìn €
12/06/202432275 nghìn €
19/12/202433200 nghìn €
17/06/202533175 nghìn €
18/11/202533175 nghìn €
28/06/202634150 nghìn €
17/09/202634125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2017Orebro SKVasteras SK FKChuyển nhượng—
18/07/2016Nykopings BISOrebro SKChuyển nhượng—
31/12/2011IFK Norrköping U21Nykopings BISChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com