
Abdelrahman Saidi là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Vasteras SK FK.
Tiểu sử Abdelrahman Saidi
Abdelrahman Saidi là tiền đạo của câu lạc bộ Vasteras SK FK, mang quốc tịch Sweden và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 72 kg và sinh ngày 13/08/1999. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 17 trận tại Allsvenskan Thụy Điển, ghi 1 bàn và có 2 kiến tạo trong 789 phút, với điểm trung bình 6,58. Giá trị thị trường hiện ở mức 650 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,2 triệu € (2025). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 04/03/2026, từ Albirex Niigata sang Vasteras SK FK.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
9Đá chính
879Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
439Phút/bàn
4/17Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 17 | 8 | 789 | 1 | 0 | 2 | 17 | 4 | 82% | 38% | 2 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 789 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/17
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 15/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 248/299 (82%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/8 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/118 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 42
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | T 1-0 | 78 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6 | 33/38 | 1 | 6/15 | V | 7,70 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 1/4 | V | 6,37 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 1/6 | — | 6,37 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | T 4-1 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/8 | 2 | 3/7 | — | 7,56 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/14 | 0 | 0/2 | — | 6,53 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/16 | 0 | 3/7 | — | 6,84 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/16 | 0 | 3/6 | — | 6,69 |
| 15/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/5 | — | 6,00 |
| 11/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 6/7 | — | 6,92 |
| 04/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | B 0-6 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 19/11/2017 | 18 | 125 nghìn € |
| 15/01/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 24/10/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/06/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 16/12/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 23/06/2022 | 22 | 750 nghìn € |
| 01/09/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 13/12/2022 | 23 | 900 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 25/09/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 19/12/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 17/06/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 28/06/2026 | 26 | 750 nghìn € |
| 17/09/2026 | 27 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/03/2026 | Albirex Niigata | Vasteras SK FK | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2025 | Hammarby | Albirex Niigata | Hết hạn mượn 0.625M € | 625 nghìn € |
| 29/11/2024 | Vasteras SK FK | Hammarby | Cho mượn | — |
| 01/07/2024 | Hammarby | Vasteras SK FK | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Degerfors IF | Hammarby | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 07/02/2021 | Norrby IF | Degerfors IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Norrby IF U19 | Norrby IF | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh30
- Thể lực44