Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Ring

Vasteras SK FKTiền đạoSWE
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Jonathan Ring là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Vasteras SK FK.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
457Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—954570016379%42%216,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 457 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
214/269 (79%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
9/18 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/49 (42%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 18
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan Ring · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Mjallby AIFT 1-012000007/801/2—6,56
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IFK GoteborgB 0-13000003/400/1—5,95
31/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IFK GoteborgB 4-5140010110/1401/2—6,51
17/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs AIKH 1-1230011015/2101/3—6,64
09/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAISB 0-1900000154/6311/6—6,61
03/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HammarbyB 0-3640000016/2202/5—6,38
23/04/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HackenH 3-3900142339/5135/11—7,29
18/04/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IK Sirius FKB 1-4710000235/4346/11—6,14
05/04/2026Allsvenskan Thụy Điển@ KalmarT 1-0900000235/4314/8Đ6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20112026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/06/20111975 nghìn €
21/07/201321100 nghìn €
25/06/201422250 nghìn €
10/04/201523300 nghìn €
13/06/201523500 nghìn €
28/11/201523400 nghìn €
16/06/201624500 nghìn €
10/12/201625500 nghìn €
08/06/201725500 nghìn €
16/11/201725600 nghìn €
19/06/201826800 nghìn €
15/01/201927750 nghìn €
27/06/201927900 nghìn €
19/11/2019271,3 triệu €
07/04/2020281,0 triệu €
04/08/202028900 nghìn €
09/12/202029800 nghìn €
08/06/202129700 nghìn €
16/12/202130900 nghìn €
17/06/202230900 nghìn €
26/12/202231800 nghìn €
22/06/202331700 nghìn €
18/12/202332650 nghìn €
12/06/202432500 nghìn €
19/12/202433350 nghìn €
17/06/202533300 nghìn €
18/11/202533300 nghìn €
28/06/202634275 nghìn €
17/09/202634250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/03/2025KalmarVasteras SK FKChuyển nhượng—
27/02/2024Jeju SK FCKalmarChuyển nhượng—
24/01/2022KalmarJeju SK FCChuyển nhượng—
18/02/2021DjurgardensKalmarChuyển nhượng—
31/12/2017KalmarDjurgardensChuyển nhượng—
19/07/2017GenclerbirligiKalmarChuyển nhượng—
04/01/2017KalmarGenclerbirligiChuyển nhượng—
31/12/2012IFK VarnamoKalmarChuyển nhượng—
31/12/2009Orebro U19IFK VarnamoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Tư duy50
  • Sức mạnh39
  • Thể lực39
  • Kỹ thuật55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com