
Madiou Keita là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Vasteras SK FK.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
402Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 6 | 6 | 402 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 52% | 1 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 402 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/208 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/30 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/34 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | CAN | vs Kenya | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | CAN | @ Nam Phi South Africa | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-3 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 5 | 7/10 | — | 6,45 |
| 11/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/31 | 0 | 1/3 | — | 7,17 |
| 04/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | B 0-6 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/43 | 0 | 0/3 | V | 5,14 |
| 25/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 1 | 3/5 | — | 7,42 |
| 18/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 6/9 | — | 6,71 |
| 12/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 1/4 | — | 7,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/08/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 12/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/10/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | RWDM Brussels | Vasteras SK FK | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2025 | Auxerre B | RWDM Brussels | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Orgryte | Auxerre B | Cho mượn | — |
| 13/02/2025 | Auxerre B | Orgryte | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Auxerre U19 | Auxerre B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Angers SCO U17 | Auxerre U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Angers SCO Formation | Angers SCO U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy43
- Sức mạnh54
- Thể lực38