
IFK Goteborg
Phong độ: HTBTT
IFK Goteborg sẽ gặp GAIS lúc 20:00 ngày 25/10/2026 tại Allsvenskan Thụy Điển.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.25 | 1.95 | 1.85 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.25 | 1.95 | 1.85 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (28 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Jonathan Rasheed | Thủ môn | 34 |
| 12 | Viktor Andersson | Thủ môn | 22 |
| 25 | Elis Bishesari | Thủ môn | 21 |
| — | gabriel ersoy | Hậu vệ | 21 |
| 5 | Jonas Bager | Hậu vệ | 30 |
| 6 | Hjörtur Hermannsson | Hậu vệ | 31 |
| 17 | Alexander Jallow | Hậu vệ | 28 |
| 20 | Gabriel Elias Ersoy | Hậu vệ | 21 |
| 28 | Issaka Seidu | Hậu vệ | 20 |
| 3 | August Erlingmark | Tiền vệ | 28 |
| 4 | Kevin Ackermann | Tiền vệ | 25 |
| 8 | Sam Larsson | Tiền vệ | 33 |
| 10 | Ramon-Pascal Lundqvist | Tiền vệ | 29 |
| 15 | David Kruse | Tiền vệ | 24 |
| 18 | Felix Eriksson | Tiền vệ | 22 |
| 21 | leo radakovic | Tiền vệ | 19 |
| 22 | Noah Tolf | Tiền vệ | 21 |
| 23 | Kolbeinn Thordarson | Tiền vệ | 26 |
| 24 | oliver mansson | Tiền vệ | 17 |
| 7 | Alexander Simmelhack | Tiền đạo | 20 |
| 9 | Max Johannes Whitta Fenger | Tiền đạo | 25 |
| 11 | Nino Žugelj | Tiền đạo | 26 |
| 14 | Tobias Heintz | Tiền đạo | 28 |
| 19 | Arbnor Mucolli | Tiền đạo | 27 |
| 29 | Adam Bergmark Wiberg | Tiền đạo | 29 |
| 30 | Tiago de Freitas Guimarães Coimbra | Tiền đạo | 22 |
| 30 | Tiago coimbra | Tiền đạo | — |
| — | Lazarus Laku | Không rõ | 18 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của IFK Goteborg là khi nào?
- IFK Goteborg gặp GAIS trên sân khách lúc 20:00 ngày 25/10/2026, giải Allsvenskan Thụy Điển.
- IFK Goteborg đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất IFK Goteborg 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 hòa AIK 2-2 (Allsvenskan Thụy Điển).
- Đội hình IFK Goteborg có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình IFK Goteborg có 28 cầu thủ, tuổi trung bình 24,7, tổng giá trị 16,0 triệu €; đắt giá nhất là Tobias Heintz (tiền đạo, 2,2 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của IFK Goteborg?
- HLV trưởng là Joachim Björklund (SWE, 55 tuổi); sân nhà Gamla Ullevi tại Gothenburg, sức chứa 18.416 chỗ.
- IFK Goteborg có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 4 cầu thủ IFK Goteborg hiện vắng mặt: August Erlingmark, Ramon-Pascal Lundqvist, Arbnor Mucolli và 1 người khác.
- Thành tích IFK Goteborg mùa này tại Allsvenskan Thụy Điển?
- Tại Allsvenskan Thụy Điển, IFK Goteborg đã đá 24 trận, ghi 34 bàn, thủng lưới 43 (trung bình 1,42 bàn ghi/trận); sút 396 lần, 120 trúng đích; chuyền chính xác 80%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:22 22/10/2026 (giờ Việt Nam).