
Mamadou Diagne là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Vasteras SK FK.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
23Đá chính
2.071Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2071Phút/bàn
6/21Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 24 | 23 | 2.071 | 1 | 0 | 1 | 21 | 6 | 85% | 58% | 2 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.071 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/21
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 17/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/54
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 870/1013 (85%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/67 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/65
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 164/282 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 128 / 93
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 243
- Phạm lỗi
- 41
- Bị phạm lỗi
- 54
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 51/52 | 3 | 14/23 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/48 | 3 | 10/13 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/36 | 4 | 8/9 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 29/36 | 1 | 2/9 | — | 8,05 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/37 | 1 | 8/16 | — | 6,29 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/72 | 2 | 4/6 | — | 7,10 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 37/43 | 4 | 8/13 | — | 6,53 |
| 15/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 3 | 3/10 | — | 5,87 |
| 11/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/33 | 4 | 9/12 | — | 7,20 |
| 04/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 32/38 | 2 | 7/19 | V | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 15/09/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 18/11/2025 | 22 | 650 nghìn € |
| 28/06/2026 | 22 | 650 nghìn € |
| 17/09/2026 | 23 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.