
Victor Wernersson là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Vasteras SK FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
11Đá chính
1.036Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 18 | 10 | 946 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 82% | 56% | 3 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 946 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 480/580 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/83 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 65
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/75 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 18
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | T 4-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/27 | 0 | 1/3 | — | 6,26 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 2 | 4/8 | V | 6,59 |
| 15/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 11/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 0/2 | — | 6,76 |
| 04/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | B 0-6 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/21 | 1 | 2/2 | — | 5,97 |
| 25/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 1/1 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2015 | 19 | 40 nghìn € |
| 13/06/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 02/12/2015 | 20 | 125 nghìn € |
| 16/06/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/12/2016 | 21 | 175 nghìn € |
| 17/12/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/06/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 15/01/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 19/11/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 04/08/2020 | 25 | 750 nghìn € |
| 15/10/2020 | 25 | 750 nghìn € |
| 16/03/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 06/06/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 02/01/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 08/12/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 03/07/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/01/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 09/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 18/11/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/06/2026 | 30 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2024 | NAC Breda | Vasteras SK FK | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2023 | KV Mechelen | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Stabaek | KV Mechelen | Cho mượn | — |
| 02/03/2022 | KV Mechelen | Stabaek | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Stabaek | KV Mechelen | Cho mượn | — |
| 03/08/2021 | KV Mechelen | Stabaek | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | IFK Goteborg | KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2018 | Vejle | IFK Goteborg | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2017 | Syrianska FC | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Malmo U19 | Syrianska FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh52
- Thể lực38