Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bernardo Vilar

PT Prachuap FCHậu vệSWE
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Bernardo Vilar là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo PT Prachuap FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
383Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
191Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—543832005382%46%206,78

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 383 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
143/174 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/26 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/26 (46%)
Không chiến thắng / thua
10 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bernardo Vilar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lan@ Chonburi FCT 2-1901022045/5403/7V6,74
11/10/2026VĐQG Thái Lanvs Singha Chiangrai UnitedT 2-1881011034/3802/4—7,58
19/09/2026VĐQG Thái Lan@ PattaniT 3-0900010037/4213/8—7,43
13/09/2026VĐQG Thái Lanvs Sukhothai FCT 1-025000003/402/4V6,27
05/09/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCB 0-1900010024/3602/3—5,86
31/05/2026Cúp FA Thái@ Buriram UnitedH 0-01200010012/2026/8—6,27
17/05/2026Cúp FA Tháivs Lamphun WarriorsT 1-0901011135/4300/4V7,38
03/05/2026VĐQG Thái Lanvs Uthai Thani ForestT 2-0900000050/5436/7—7,73
26/04/2026VĐQG Thái Lan@ Ayutthaya UnitedT 3-1901032030/3700/2—7,27
18/04/2026VĐQG Thái Lanvs Chonburi FCT 2-04000002/200/1—6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/202123200 nghìn €
16/12/202123200 nghìn €
23/06/202224200 nghìn €
13/12/202224200 nghìn €
26/06/202325200 nghìn €
07/12/202325250 nghìn €
06/06/202426350 nghìn €
17/06/202527350 nghìn €
21/12/202527350 nghìn €
14/05/202628350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2025Vasteras SK FKPT Prachuap FCChuyển nhượng—
29/01/2025IFK VarnamoVasteras SK FKChuyển nhượng—
28/01/2025Al Naser SCIFK VarnamoCho mượn—
18/07/2024IFK VarnamoAl Naser SCChuyển nhượng—
17/07/2024Sheriff TiraspolIFK VarnamoCho mượn—
23/01/2024IFK VarnamoSheriff TiraspolChuyển nhượng—
29/11/2023HelsingborgIFK VarnamoCho mượn—
22/08/2023IFK VarnamoHelsingborgChuyển nhượng—
26/07/2022IFK GoteborgIFK VarnamoChuyển nhượng—
10/08/2021IFK VarnamoIFK GoteborgHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
18/02/2020CA Votuporanguense (SP)IFK VarnamoChuyển nhượng—
14/05/2019Free playerCA Votuporanguense (SP)Chuyển nhượng—
11/08/2018UnknownCA Serranense (MG) U20Chuyển nhượng—
31/12/2016Araxá EC (MG) U20UnknownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy42
  • Sức mạnh62
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com