
Axel Sountonoma Taonsa
22Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị
Axel Sountonoma Taonsa là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo Vasteras SK FK.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
24Trận ra sân
18Đá chính
1.678Phút
9Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
186Phút/bàn
24/60Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,14 |
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 23 | 18 | 1.651 | 9 | 0 | 0 | 60 | 24 | 76% | 43% | 3 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/5 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.651 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 24/60
- Sút trong vòng cấm
- 43
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 27/68
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/41
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/9/9
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 333/438 (76%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/21 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 136/312 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 37 / 57
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 95 / 114
- Bị tước bóng
- 34
- Mất quyền kiểm soát
- 249
- Phạm lỗi
- 35
- Bị phạm lỗi
- 41
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 9 | 4 | 2 | 13/20 | 1 | 10/28 | — | 8,11 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 15/23 | 3 | 11/15 | — | 6,65 |
| 28/09/2026 | CAN | @ Trung Phi | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | CAN | vs Benin | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/5 | — | 6,14 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 11/19 | 2 | 7/14 | — | 9,29 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 1 | 14/16 | 1 | 10/21 | V | 6,61 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 21/26 | 1 | 10/17 | — | 6,62 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/18 | 1 | 6/13 | — | 6,29 |
| 15/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 2 | 6/20 | — | 6,05 |
| 11/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/17 | 2 | 7/14 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 04/06/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 14/09/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 02/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/09/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/09/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 18/11/2025 | 21 | 550 nghìn € |
| 28/06/2026 | 22 | 550 nghìn € |
| 17/09/2026 | 22 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2025 | Belasitsa Petrich | Vasteras SK FK | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2023 | FC LYS Sassandra | Belasitsa Petrich | Chuyển nhượng | — |