Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Axel Sountonoma Taonsa

Vasteras SK FKTiền đạoBUR
22Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Axel Sountonoma Taonsa là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo Vasteras SK FK.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

24Trận ra sân
18Đá chính
1.678Phút
9Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
186Phút/bàn
24/60Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—102700000100%0%006,14
Sweden Cup2026-2027—00000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—23181.651900602476%43%306,74

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/5 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/5 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.651 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
24/60
Sút trong vòng cấm
43
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
27/68
Đá phạt (bàn / sút)
0/41
Phản công (bàn / sút / lần)
2/9/9
Việt vị
10

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
333/438 (76%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
11/21 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
10
Phá bóng
22
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
136/312 (43%)
Không chiến thắng / thua
37 / 57
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
95 / 114
Bị tước bóng
34
Mất quyền kiểm soát
249
Phạm lỗi
35
Bị phạm lỗi
41

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Axel Sountonoma Taonsa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Mjallby AIFT 1-0901094213/20110/28—8,11
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IFK GoteborgB 0-1900040115/23311/15—6,65
28/09/2026CAN@ Trung PhiT 1-0dự bị00000—0———
26/09/2026CANvs BeninH 1-127000005/500/5—6,14
19/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Malmo FFT 2-0902043111/1927/14—9,29
05/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IK Sirius FKB 0-1900061114/16110/21V6,61
29/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HackenT 3-1900051121/26110/17—6,62
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs KalmarH 0-0900000214/1816/13—6,29
15/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ ElfsborgB 0-3830000117/2226/20—6,05
11/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs DjurgardensT 1-0900000115/1727/14—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 650 nghìn €20232026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/03/20231910 nghìn €
04/06/20231910 nghìn €
14/09/20231925 nghìn €
19/12/20231925 nghìn €
02/06/202420100 nghìn €
09/09/202420200 nghìn €
01/12/202420200 nghìn €
17/06/202521300 nghìn €
15/09/202521350 nghìn €
18/11/202521550 nghìn €
28/06/202622550 nghìn €
17/09/202622650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2025Belasitsa PetrichVasteras SK FKChuyển nhượng—
08/02/2023FC LYS SassandraBelasitsa PetrichChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com