
Elis Jager là thủ môn 21 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Vasteras SK FK.
Tiểu sử Elis Jager
Elis Jager là thủ môn người Thụy Điển, 21 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Vasteras SK FK. Anh sinh ngày 23/08/2005 và thuận chân phải. Ở mùa 2026, anh có 23 trận ra sân tại Allsvenskan Thụy Điển với 1986 phút thi đấu, 71 pha cứu thua và điểm trung bình 6,40. Giá trị thị trường là 550 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2030. Vào 29/11/2025, anh được cho mượn từ Nykopings BIS sang Vasteras SK FK.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
23Đá chính
1.986Phút
71Cứu thua
62%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 23 | 23 | 1.986 | 71 | 9 | 26 | 62% | 85% | 1 | 1 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.986 phút · điểm TB 6,40
Thủ môn
- Cứu thua
- 71
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 9/9
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 430/690 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 119/378 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 263
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 0-1 | 96 | 0 | 0 | 0 | 30/40 | 0 | 0/1 | Đ | 5,79 |
| 05/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bắc Macedonia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ba Lan | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 18/31 | 0 | — | — | 6,62 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | T 4-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 15/27 | 0 | — | — | 7,18 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 27/31 | 0 | 1/1 | — | 7,86 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | T 3-1 | 90 | 7 | 0 | 0 | 21/31 | 0 | — | — | 8,25 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | H 0-0 | 90 | 5 | 1 | 0 | 28/44 | 0 | — | — | 7,82 |
| 15/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | — | — | 6,65 |
| 11/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | T 1-0 | 90 | 5 | 1 | 0 | 16/31 | 0 | — | — | 7,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2026 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/09/2026 | 21 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/11/2025 | Nykopings BIS | Vasteras SK FK | Cho mượn | — |
| 24/03/2025 | Vasteras SK FK | Nykopings BIS | Chuyển nhượng | — |
| 23/03/2025 | Nykopings BIS | Vasteras SK FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Nykopings BIS U19 | Nykopings BIS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Nyköpings BIS U17 | Nykopings BIS U19 | Chuyển nhượng | — |