
Vasteras SK FK
Allsvenskan Thụy ĐiểnSwedenHLV Alexander RubinSân Hitachi Energy ArenaThành lập 1904Giá trị 9,7 triệu €
Phong độ: TBBTT
Vasteras SK FK sẽ gặp Halmstads lúc 00:00 ngày 24/10/2026 tại Allsvenskan Thụy Điển.
Đội hình Vasteras SK FK
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 36 | SWE | 180 cm | 125 nghìn € | |
| 25 | Thủ môn | 30 | BRA | 190 cm | 100 nghìn € | |
| 34 | Thủ môn | 21 | SWE | — | 550 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 28 | SWE | — | 400 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 23 | DEN | 177 cm | 400 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 22 | — | — | 500 nghìn € | |
| 7 | Hậu vệ | 36 | BRA | 191 cm | — | |
| 15 | Hậu vệ | 22 | SWE | — | 275 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 31 | BDI | 190 cm | 750 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 18 | SWE | 187 cm | 50 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 23 | Hậu vệ | 22 | SWE | 192 cm | 300 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 21 | SWE | — | 250 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 22 | GUI | 189 cm | 250 nghìn € | |
| 33 | Hậu vệ | 28 | SWE | — | 350 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 21 | — | — | 900 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 23 | SEN | — | 700 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 29 | SWE | 175 cm | 800 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 26 | — | 178 cm | 700 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 21 | SWE | — | 150 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 31 | SWE | 180 cm | 225 nghìn € | |
| 29 | Tiền vệ | 21 | SWE | 174 cm | 3,5 triệu € | |
| 30 | Tiền vệ | 20 | FRO | — | 250 nghìn € | |
| 32 | Tiền vệ | 20 | SWE | — | — | |
| 7 | Tiền đạo | 27 | SWE | 184 cm | 650 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 34 | SWE | 183 cm | 250 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 22 | BUR | 184 cm | 650 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 20 | SEN | — | 150 nghìn € |