Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ismet Lushaku

Vasteras SK FKTiền vệ
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Ismet Lushaku là tiền vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Vasteras SK FK.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

15Trận ra sân
10Đá chính
909Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
909Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—15109091045288%42%106,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 909 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
435/491 (88%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
9/39 (23%)
Chuyền dài chính xác
13/31 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
17
Phá bóng
30
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/106 (42%)
Không chiến thắng / thua
9 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 48
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
121
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ismet Lushaku · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Malmo FFT 2-0640000031/3414/8—6,95
12/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKT 4-1271011012/1312/5—7,14
05/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IK Sirius FKB 0-1170000212/1200/3—6,14
29/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HackenT 3-1220000017/1811/4—6,44
04/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ DjurgardensB 0-6620000023/2946/12—5,57
25/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs OrgryteT 2-0790000144/5135/8—6,81
18/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFH 0-0820000022/3014/10V6,42
12/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFT 2-0800010136/4236/11—7,10
04/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HalmstadsT 3-1830111468/7301/4—7,70
03/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HammarbyB 0-3870000024/2612/5—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/201919250 nghìn €
24/10/202020200 nghìn €
04/07/202120200 nghìn €
28/12/202121250 nghìn €
23/06/202221350 nghìn €
13/12/202222400 nghìn €
26/06/202322350 nghìn €
12/09/202322500 nghìn €
07/12/202323700 nghìn €
12/06/202423750 nghìn €
19/12/202424750 nghìn €
17/06/202524800 nghìn €
18/11/202525700 nghìn €
28/06/202625700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/02/2026IFK Norrkoping FKVasteras SK FKChuyển nhượng—
07/01/2024Varbergs BoIS FCIFK Norrkoping FKChuyển nhượng—
16/01/2022A.F.C EskilstunaVarbergs BoIS FCChuyển nhượng—
13/07/2019IFK EskilstunaA.F.C EskilstunaCho mượn—
02/05/2019A.F.C EskilstunaIFK EskilstunaChuyển nhượng—
01/05/2019AFC Eskilstuna U19A.F.C EskilstunaChuyển nhượng—
31/12/2017AFC Eskilstuna U17AFC Eskilstuna U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy54
  • Sức mạnh41
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com