
Herman·Magnusson là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Vasteras SK FK.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
23Đá chính
2.048Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2048Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 23 | 23 | 2.048 | 1 | 0 | 0 | 13 | 3 | 84% | 56% | 2 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.048 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1064/1257 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/11 (54%)
- Chuyền dài chính xác
- 84/204 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/45
- Cắt bóng
- 63
- Phá bóng
- 94
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 93/165 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 62 / 39
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 268
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/61 | 1 | 6/10 | — | 7,35 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 64/72 | 2 | 5/7 | — | 6,99 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/45 | 2 | 5/10 | — | 7,43 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/64 | 3 | 4/8 | — | 6,42 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 51/57 | 6 | 7/10 | — | 7,67 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 2 | 3/4 | — | 7,00 |
| 15/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/55 | 1 | 1/5 | — | 6,30 |
| 11/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/32 | 0 | 0/2 | — | 7,14 |
| 04/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/59 | 2 | 4/7 | — | 6,14 |
| 25/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/64 | 4 | 6/11 | — | 8,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 27/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 07/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 18/11/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/06/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2021 | Sollentuna United | Vasteras SK FK | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2021 | Karlbergs BK | Sollentuna United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Brommapojkarna U19 | Karlbergs BK | Chuyển nhượng | — |