
jens magnusson là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Vasteras SK FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
10Đá chính
963Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
481Phút/bàn
3/20Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 17 | 9 | 873 | 2 | 0 | 3 | 20 | 3 | 76% | 43% | 2 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 873 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/20
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 242/316 (76%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 15/39 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/20 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/73 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 37
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 153
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 26/36 | 2 | 4/13 | — | 7,10 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/23 | 1 | 3/5 | — | 6,48 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | T 2-0 | 87 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 17/29 | 0 | 1/4 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 26/28 | 0 | 2/4 | — | 7,71 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/36 | 0 | 2/7 | — | 6,02 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | T 3-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 29/32 | 2 | 5/8 | — | 6,40 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/4 | — | 6,18 |
| 15/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 1/3 | V | 5,95 |
| 11/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 2/2 | — | 6,93 |
| 04/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/09/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 17/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/11/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/06/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/03/2024 | Angelholms FF | Vasteras SK FK | Hết hạn mượn 0.03M € | 30 nghìn € |
| 31/01/2023 | Ängelholms FF U19 | Angelholms FF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Ängelholms FF U17 | Ängelholms FF U19 | Chuyển nhượng | — |