Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

karl gunnarsson

Vasteras SK FKTiền vệ
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

karl gunnarsson là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Vasteras SK FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
17Đá chính
1.386Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
693Phút/bàn
11/25Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—24161.296202251175%44%306,19

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.296 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
11/25
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
11/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
292/387 (75%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
2/15 (13%)
Chuyền dài chính xác
9/22 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
3
Phá bóng
13
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
71/159 (44%)
Không chiến thắng / thua
12 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
59 / 73
Bị tước bóng
30
Mất quyền kiểm soát
204
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của karl gunnarsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Mjallby AIFT 1-012000012/402/4—6,82
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IFK GoteborgB 0-1240011017/2013/5V6,25
05/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Bắc MacedoniaT 2-06000000—0———
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Ba LanB 0-33300000—0——5,80
19/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Malmo FFT 2-065001009/1200/1V6,32
12/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKT 4-1890010114/1913/6—6,38
05/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IK Sirius FKB 0-12000005/50——5,85
29/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HackenT 3-122001003/301/2—6,54
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs KalmarH 0-0600011213/1635/8—7,20
15/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ ElfsborgB 0-345001007/813/6—6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 900 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/202418150 nghìn €
19/12/202419250 nghìn €
17/06/202519400 nghìn €
15/09/202519500 nghìn €
18/11/202520650 nghìn €
28/06/202620900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com