
karl gunnarsson là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Vasteras SK FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
17Đá chính
1.386Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
693Phút/bàn
11/25Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 24 | 16 | 1.296 | 2 | 0 | 2 | 25 | 11 | 75% | 44% | 3 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.296 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 11/25
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 11/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 292/387 (75%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/22 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/159 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 73
- Bị tước bóng
- 30
- Mất quyền kiểm soát
- 204
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 2/4 | — | 6,82 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/20 | 1 | 3/5 | V | 6,25 |
| 05/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bắc Macedonia | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ba Lan | B 0-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 0/1 | V | 6,32 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | T 4-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/19 | 1 | 3/6 | — | 6,38 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 5,85 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | T 3-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,54 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13/16 | 3 | 5/8 | — | 7,20 |
| 15/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 3/6 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 15/09/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 18/11/2025 | 20 | 650 nghìn € |
| 28/06/2026 | 20 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.