
Musab Abdi Mohamud là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Vasteras SK FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 6 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 25% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,03 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 6,36 |
| 15/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 5,75 |
| 11/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,81 |
| 04/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 31/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | B 4-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 5,98 |
| 17/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/11/2025 | 19 | 10 nghìn € |
| 28/06/2026 | 20 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Vasteras SK FK | Enköpings SK | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2025 | Vasteras SK FK U19 | Vasteras SK FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Vasteras SK U17 | Vasteras SK FK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Västerås SK Jugend | Vasteras SK U17 | Chuyển nhượng | — |