
philip bonde là hậu vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Vasteras SK FK.
Tiểu sử philip bonde
philip bonde là hậu vệ thi đấu cho Vasteras SK FK, mang quốc tịch Thụy Điển và hiện 22 tuổi. Cầu thủ thuận chân phải, sinh ngày 08/12/2003 và có giá trị thị trường 500 nghìn €. Hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2029. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 23 trận tại Allsvenskan Thụy Điển, ghi 2 bàn, 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,80.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
19Đá chính
1.813Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
906Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 24 | 19 | 1.813 | 2 | 0 | 1 | 11 | 4 | 86% | 56% | 1 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.813 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 868/1006 (86%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 59/146 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 31
- Phá bóng
- 124
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/122 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 46 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 28
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 156
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 50/62 | 0 | 4/6 | — | 7,45 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/68 | 1 | 2/6 | — | 6,87 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/42 | 1 | 3/8 | — | 7,40 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 35/39 | 0 | 1/2 | — | 7,22 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 59/71 | 0 | 7/14 | V | 6,40 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/55 | 0 | 1/1 | — | 7,13 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/63 | 1 | 3/7 | — | 6,92 |
| 15/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/51 | 0 | 4/6 | — | 5,58 |
| 11/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | 1/1 | — | 7,65 |
| 04/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/66 | 0 | 1/3 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 225 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/09/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 18/11/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 28/06/2026 | 22 | 450 nghìn € |
| 17/09/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.