Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Peter Amoran

Vasteras SK FKHậu vệSWE
22Tuổi
192Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Peter Amoran là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Vasteras SK FK.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
31Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—30310000090%50%004,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 4,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/11 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Peter Amoran · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Mjallby AIFT 1-0100000—00/1——
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IFK GoteborgB 0-1dự bị00000—0———
05/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Bắc MacedoniaT 2-09000000—0———
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Ba LanB 0-39000000—0——5,80
19/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Malmo FFT 2-03000001/10——7,00
12/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKT 4-127000009/1011/1—6,41
05/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IK Sirius FKB 0-1dự bị00000—0———
26/04/2026Serie Bvs SampdoriaH 0-0dự bị00000—0———
18/04/2026Serie B@ PalermoB 0-2dự bị00000—0———
11/04/2026Serie B@ Juve StabiaB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/202218175 nghìn €
12/06/202319150 nghìn €
24/03/202419150 nghìn €
02/06/202420150 nghìn €
18/12/202420150 nghìn €
18/06/202521150 nghìn €
10/12/202521150 nghìn €
16/03/202621300 nghìn €
03/06/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2026ParmaVasteras SK FKChuyển nhượng—
29/06/2026CesenaParmaCho mượn—
26/08/2025ParmaCesenaChuyển nhượng—
29/06/2025PerugiaParmaCho mượn—
09/08/2024ParmaPerugiaChuyển nhượng—
31/01/2024Parma U19ParmaChuyển nhượng—
31/08/2022Ostersunds FKParma U19Chuyển nhượng—
07/01/2022IFK ÖstersundOstersunds FKChuyển nhượng—
07/01/2021GIF Sundsvall U17IFK ÖstersundChuyển nhượng—
16/08/2020IFK ÖstersundGIF Sundsvall U17Chuyển nhượng—
07/01/2020IFK Östersund IIIFK ÖstersundChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy45
  • Sức mạnh58
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com