
U21 Đức
GermanyHLV Antonio Di SalvoGiá trị 354,3 triệu €
Phong độ: TTTTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 5 thắng, 0 hòa, 0 thua.
Đội hình U21 Đức
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 24 | GER | 190 cm | 18,0 triệu € | |
| 12 | Thủ môn | 23 | GER | 193 cm | 6,0 triệu € | |
| 23 | Thủ môn | 23 | GER | 188 cm | 2,5 triệu € | |
| 2 | Hậu vệ | 22 | GER | 191 cm | 20,0 triệu € | |
| 3 | Hậu vệ | 23 | GER | 176 cm | 50,0 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 23 | GER | 187 cm | 9,0 triệu € | |
| 5 | Hậu vệ | 23 | GER | 186 cm | 8,0 triệu € | |
| 13 | Hậu vệ | 22 | GER | 180 cm | 6,0 triệu € | |
| 14 | Hậu vệ | 23 | GER | 189 cm | 4,0 triệu € | |
| 15 | Hậu vệ | 24 | GER | 193 cm | 4,5 triệu € | |
| 21 | Hậu vệ | 20 | GER | 180 cm | 7,0 triệu € | |
| 6 | Tiền vệ | 24 | GER | 187 cm | 8,0 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 24 | GER | 192 cm | 20,0 triệu € | |
| 11 | Tiền vệ | 24 | GER | 178 cm | 3,0 triệu € | |
| 16 | Tiền vệ | 23 | GER | 183 cm | 18,0 triệu € | |
| 18 | Tiền vệ | 24 | GER | 175 cm | 20,0 triệu € | |
| 20 | Tiền vệ | 24 | GER | 169 cm | 18,0 triệu € | |
| 22 | Tiền vệ | 20 | AUT | 185 cm | 22,0 triệu € | |
| 7 | Tiền đạo | 24 | GER | 180 cm | 15,0 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 22 | GER | 183 cm | 35,0 triệu € | |
| 10 | Tiền đạo | 24 | GER | 198 cm | 50,0 triệu € | |
| 17 | Tiền đạo | 22 | GER | 178 cm | 28,0 triệu € | |
| 19 | Tiền đạo | 21 | GER | 192 cm | 5,0 triệu € |