Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paul Wanner

PSV EindhovenTiền vệAUT
20Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
22,0 triệu €Giá trị

Paul Wanner là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo PSV Eindhoven.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

15Trận ra sân
8Đá chính
866Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/11Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—744020028590%53%006,61
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—211130012184%45%006,71
Cúp C1 châu Âu2026-2027—11900000084%75%006,44
World Cup2026—422340001082%35%006,05
Siêu cúp Hà Lan2026—10270000083%100%005,93

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 402 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
193/214 (90%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/41 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/50 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/25 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 234 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/76 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/34 (35%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 18
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Siêu cúp Hà Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 5,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/6 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paul Wanner · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KosovoT 3-1680000029/3402/6—6,10
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IsraelT 3-1450121313/1623/5—7,33
20/09/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeB 2-3800110236/4033/6—6,79
14/09/2026Eredivisievs Sparta RotterdamT 4-1770033245/4634/9—7,20
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Shakhtar DonetskH 1-1900000021/2526/8—6,44
06/09/2026Eredivisie@ AFC AjaxT 3-1450000015/1957/9—6,52
30/08/2026Eredivisie@ FC UtrechtT 6-1250121312/1302/3—6,89
23/08/2026Eredivisievs GroningenT 5-122000008/800/1—6,23
16/08/2026Eredivisie@ Excelsior SBVT 2-1630000128/3224/8—6,23
09/08/2026Eredivisievs Fortuna SittardH 2-2900021049/5602/5—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 750 nghìn €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 22,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/01/202216750 nghìn €
23/03/2022162,0 triệu €
08/06/2022162,0 triệu €
08/11/2022163,0 triệu €
21/06/2023173,0 triệu €
14/12/2023173,5 triệu €
21/03/2024185,0 triệu €
05/06/2024188,0 triệu €
08/10/20241815,0 triệu €
19/12/20241818,0 triệu €
04/06/20251918,0 triệu €
01/12/20251914,0 triệu €
10/03/20262018,0 triệu €
27/05/20262022,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 22,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2025FC Bayern MunichPSV EindhovenHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
29/06/20251. FC Heidenheim 1846FC Bayern MunichCho mượn—
30/06/2024FC Bayern Munich1. FC Heidenheim 1846Chuyển nhượng—
29/06/2024SV 07 ElversbergFC Bayern MunichCho mượn—
31/08/2023FC Bayern MunichSV 07 ElversbergChuyển nhượng—
30/01/2022Bayern Munchen U19FC Bayern MunichChuyển nhượng—
30/06/2021FC Bayern München YouthBayern Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2018FV Ravensburg YouthFC Bayern München YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy56
  • Sức mạnh40
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com