
Eric Martel là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FSV Mainz 05.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
99Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,91Bàn/90 phút
99Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 99 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 73% | 50% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/23 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ Schalke 04 | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,56 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs Bayer 04 Leverkusen | B 3-4 | 70 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 12/15 | 1 | 2/8 | — | 6,05 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | T 4-3 | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 2 | 5/6 | — | 7,11 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/40 | 3 | 4/6 | — | 6,03 |
| 02/05/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 0 | 4/8 | V | 6,00 |
| 25/04/2026 | Bundesliga | vs Bayer 04 Leverkusen | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 37/42 | 1 | 4/9 | — | 6,38 |
| 18/04/2026 | Bundesliga | @ FC St. Pauli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 47/56 | 4 | 9/12 | — | 6,83 |
| 12/04/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 59/62 | 1 | 3/6 | V | 7,26 |
| 21/03/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | H 3-3 | 86 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/48 | 2 | 10/16 | Đ | 6,42 |
| 15/03/2026 | Bundesliga | @ Hamburger SV | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 56/64 | 4 | 13/20 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/01/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 23/03/2021 | 18 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 19 | 1,8 triệu € |
| 15/12/2021 | 19 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2022 | 20 | 3,0 triệu € |
| 20/09/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 20 | 4,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 20 | 6,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 21 | 9,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 21 | 9,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 22 | 7,5 triệu € |
| 24/09/2024 | 22 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 22 | 6,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 23 | 6,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 23 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 23 | 8,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 24 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Köln | 1. FSV Mainz 05 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | RB Leipzig | FC Köln | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2022 | Austria Vienna | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 14/01/2021 | RB Leipzig | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2021 | RB Leipzig U19 | RB Leipzig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | RasenBallsport Leipzig U17 | RB Leipzig U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | RB Leipzig Youth | RasenBallsport Leipzig U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Jahn Regensburg Youth | RB Leipzig Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy45
- Sức mạnh59
- Thể lực57