
Merlin Röhl là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Everton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
431Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 341 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 47% | 1 | 0 | 6,49 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 100% | 0 | 0 | 7,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 341 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/106 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/34 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/48 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/18 | 1 | 4/8 | — | 6,33 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Hull City | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | 3/9 | V | 6,48 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Bournemouth AFC | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 3 | 4/10 | — | 6,12 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Preston North End | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 0 | 1/1 | — | 7,47 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/42 | 2 | 5/7 | — | 7,02 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 2 | 4/9 | — | 6,27 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | B 1-3 | 88 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/16 | 3 | 6/12 | — | 7,43 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Crystal Palace | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/23 | 1 | 2/12 | — | 6,23 |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester City | H 3-3 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/9 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/01/2021 | 18 | 225 nghìn € |
| 25/03/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 13/06/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 12/10/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 14/12/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 15/06/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 20/09/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 21 | 6,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 21 | 10,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 21 | 12,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 22 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 22 | 12,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 23 | 18,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 23 | 16,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 23 | 16,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 24 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SC Freiburg | Everton | Hết hạn mượn 25M € | 25,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Everton | SC Freiburg | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | SC Freiburg | Everton | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 16/08/2022 | FC Ingolstadt | SC Freiburg | Hết hạn mượn 2.9M € | 2,9 triệu € |
| 22/11/2020 | Ingolstadt U19 | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC IngolstadtU17 | Ingolstadt U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SV Babelsberg 03 U17 | FC IngolstadtU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SV Babelsberg 03 Youth | SV Babelsberg 03 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật55
- Tư duy36
- Sức mạnh46
- Thể lực44