
Caspar Jander là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Southampton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
86Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 92% | 50% | 0 | 0 | 7,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/50 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 43/45 | 4 | 7/14 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 2 | 3/6 | — | 6,94 |
| 13/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | H 1-1 | 119 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 72/80 | 8 | 10/22 | — | 7,20 |
| 09/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 2 | 3/12 | — | 6,55 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 48/53 | 4 | 8/13 | — | 6,89 |
| 29/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Ipswich Town | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/37 | 5 | 7/15 | — | 6,22 |
| 25/04/2026 | Cúp FA | @ Manchester City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 7 | 8/15 | — | 6,43 |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/15 | 1 | 2/2 | — | 6,50 |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 52/62 | 2 | 3/6 | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 31/05/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/10/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 07/12/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/03/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 12/06/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 18/10/2023 | 20 | 650 nghìn € |
| 27/12/2023 | 20 | 750 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 750 nghìn € |
| 24/09/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 25/03/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 22 | 7,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 22 | 10,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 22 | 10,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 22 | 12,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2025 | 1. FC Nürnberg | Southampton | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 30/06/2024 | MSV Duisburg | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2022 | MSV Duisburg U19 | MSV Duisburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Schalke 04 U19 | MSV Duisburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Schalke 04 U17 | Schalke 04 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Schalke 04 Youth | FC Schalke 04 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Borussia Dortmund Youth | FC Schalke 04 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Preußen Münster Youth | Borussia Dortmund Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh56
- Thể lực50