Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Caspar Jander

SouthamptonTiền vệGER
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị

Caspar Jander là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Southampton.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
86Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—20860002092%50%007,07

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/50 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/20 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Caspar Jander · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Bolton WanderersH 0-0dự bị00000—0———
15/10/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityT 1-0680020143/4547/14—7,20
11/10/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthT 1-018000003/523/6—6,94
13/05/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughH 1-11190000272/80810/22—7,20
09/05/2026Hạng Nhất Anh@ MiddlesbroughH 0-0900000030/3523/12—6,55
02/05/2026Hạng Nhất Anh@ Preston North EndT 3-1900000248/5348/13—6,89
29/04/2026Hạng Nhất Anhvs Ipswich TownH 2-2900010129/3757/15—6,22
25/04/2026Cúp FA@ Manchester CityB 1-2900000024/2778/15—6,43
22/04/2026Hạng Nhất Anhvs Bristol CityH 2-2200000215/1512/2—6,50
18/04/2026Hạng Nhất Anh@ Swansea CityT 2-1900110252/6223/6—7,01

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 18,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/20221875 nghìn €
31/05/202219100 nghìn €
04/10/202219250 nghìn €
07/12/202219300 nghìn €
29/03/202320350 nghìn €
12/06/202320400 nghìn €
18/10/202320650 nghìn €
27/12/202320750 nghìn €
10/06/202421750 nghìn €
24/09/2024211,0 triệu €
18/12/2024212,5 triệu €
25/03/2025225,0 triệu €
18/06/2025227,0 triệu €
05/10/20252210,0 triệu €
02/12/20252210,0 triệu €
02/03/20262212,0 triệu €
27/05/20262318,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/20251. FC NürnbergSouthamptonHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
30/06/2024MSV Duisburg1. FC NürnbergChuyển nhượng—
01/02/2022MSV Duisburg U19MSV DuisburgChuyển nhượng—
30/06/2021Schalke 04 U19MSV Duisburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2020FC Schalke 04 U17Schalke 04 U19Chuyển nhượng—
30/06/2019FC Schalke 04 YouthFC Schalke 04 U17Chuyển nhượng—
30/06/2017Borussia Dortmund YouthFC Schalke 04 YouthChuyển nhượng—
30/06/2015Preußen Münster YouthBorussia Dortmund YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy54
  • Sức mạnh56
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com