
Bright Arrey Mbi là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Sporting Braga.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
177Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 80% | 0 | 0 | 6,34 |
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 66% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/71 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/43 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Copenhagen | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/71 | 2 | 4/5 | — | 6,34 |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 2 | 3/6 | — | 6,61 |
| 11/09/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | H 2-2 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 1 | 2/2 | — | 6,50 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dinamo Minsk | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Zeleznicar Pancevo | T 4-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2020 | 17 | 500 nghìn € |
| 19/01/2021 | 17 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2021 | 18 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2021 | 18 | 1,3 triệu € |
| 08/06/2022 | 19 | 1,3 triệu € |
| 27/09/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 29/11/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 19/10/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 20 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 07/10/2024 | 21 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 21 | 6,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 22 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 22 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 9,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 9,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2024 | Hannover 96 | Sporting Braga | Hết hạn mượn 6.2M € | 6,2 triệu € |
| 30/06/2023 | FC Bayern Munich | Hannover 96 | Hết hạn mượn 0.62M € | 620 nghìn € |
| 29/06/2023 | Hannover 96 | FC Bayern Munich | Cho mượn | — |
| 29/08/2022 | FC Bayern Munich | Hannover 96 | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2022 | FC Köln | FC Bayern Munich | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | FC Bayern Munich | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2022 | Bayern Munchen II | FC Bayern Munich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2019 | Chelsea FC Youth | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2014 | Norwich City Youth | Chelsea FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật32
- Tư duy42
- Sức mạnh72
- Thể lực57