
Lukas Ullrich
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị
Lukas Ullrich là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Borussia Monchengladbach.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.144Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1144Phút/bàn
3/18Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 415 | 0 | 0 | 2 | 8 | 1 | 74% | 45% | 1 | 0 | 6,13 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 40% | 0 | 0 | 8,71 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 8 | 8 | 666 | 0 | 0 | 3 | 8 | 1 | 84% | 50% | 1 | 0 | 7,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 415 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/156 (74%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/19 (15%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/48 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 8,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/38 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 666 phút · điểm TB 7,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 280/333 (84%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 8/47 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/30 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/57 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/41 | 3 | 5/11 | — | 5,93 |
| 11/10/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 35/45 | 0 | 2/8 | — | 6,03 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Georgia | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 40/43 | 2 | 3/5 | — | 7,23 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Malta | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Latvia | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 43/51 | 0 | 1/6 | — | 7,02 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 3-4 | 90 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | 21/29 | 2 | 4/7 | V | 7,22 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs SV 07 Elversberg | B 3-4 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/24 | 3 | 8/15 | — | 5,40 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 2 | 3/7 | — | 6,08 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ TSV Schott Mainz | T 5-0 | 63 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 33/38 | 0 | 2/5 | — | 8,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 05/10/2022 | 18 | 350 nghìn € |
| 08/11/2022 | 18 | 350 nghìn € |
| 26/03/2023 | 19 | 750 nghìn € |
| 21/06/2023 | 19 | 750 nghìn € |
| 13/12/2023 | 19 | 750 nghìn € |
| 28/05/2024 | 20 | 750 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 3,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 21 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 21 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 21 | 7,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 22 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Hertha Berlin II | Borussia Monchengladbach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hertha Berlin U19 | Hertha Berlin II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hertha BSC Berlin U17 | Hertha Berlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hertha BSC Youth | Hertha BSC Berlin U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật54
- Tư duy45
- Sức mạnh52
- Thể lực36