
Nahuel Noll là thủ môn 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Paderborn 07.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
28Cứu thua
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 28 | 9 | 14 | 62% | 100% | 0 | 0 | 7,15 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,15
Thủ môn
- Cứu thua
- 28
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 193/309 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 69/183 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | H 2-2 | 90 | 9 | 1 | 3 | 24/44 | 0 | — | — | 8,29 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | B 0-2 | 90 | 5 | 0 | 1 | 26/47 | 0 | — | — | 6,54 |
| 21/09/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | T 3-1 | 90 | 1 | 3 | 0 | 17/48 | 0 | 1/1 | — | 6,21 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | B 0-3 | 90 | 5 | 3 | 0 | 35/52 | 0 | 1/1 | — | 6,82 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | B 0-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 60/79 | 0 | — | — | 7,42 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | H 0-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 31/39 | 0 | — | — | 7,60 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Phonix Lubeck | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | H 3-3 | 90 | 3 | 1 | 1 | 29/53 | 0 | 1/1 | — | 5,97 |
| 09/05/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 56/67 | 0 | — | — | 6,82 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Preußen Münster | H 3-3 | 90 | 4 | 3 | 3 | 32/36 | 0 | — | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 08/06/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/11/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/12/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 21/06/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 13/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/05/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 24/09/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 22 | 1,8 triệu € |
| 15/12/2025 | 22 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | TSG Hoffenheim | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2026 | Hannover 96 | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 08/07/2025 | TSG Hoffenheim | Hannover 96 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | SpVgg Greuther Fürth | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | TSG Hoffenheim | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hoffenheim U19 | TSG Hoffenheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hoffenheim U17 | Hoffenheim U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | TSV 1860 Munchen U17 | Hoffenheim U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | TSV 1860 München Youth | TSV 1860 Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FT München Gern Youth | TSV 1860 München Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực63
- Chỉ số 160
- Chỉ số 257
- Chỉ số 462
- Chỉ số 377