
Jamil Siebert là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Lecce.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
482Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
482Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 482 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 81% | 54% | 1 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 482 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 148/181 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/24 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/59 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | @ Udinese | T 3-0 | 8 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 7,91 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs Bologna | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/35 | 2 | 9/19 | — | 6,53 |
| 21/09/2026 | Serie A | @ AC Milan | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 6 | 8/15 | — | 6,88 |
| 13/09/2026 | Serie A | vs Monza | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/31 | 2 | 4/7 | — | 6,16 |
| 07/09/2026 | Serie A | @ Cagliari | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 3/5 | V | 5,97 |
| 31/08/2026 | Serie A | vs AS Roma | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 2 | 4/6 | — | 5,68 |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Venezia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/23 | 2 | 3/6 | — | 7,54 |
| 25/05/2026 | Serie A | vs Genoa | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/26 | 2 | 7/10 | — | 7,69 |
| 18/05/2026 | Serie A | @ Sassuolo | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/19 | 1 | 1/2 | — | 6,11 |
| 10/05/2026 | Serie A | vs Juventus | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 3 | 6/12 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 07/02/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 15/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 14/12/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 15/03/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/12/2022 | 20 | 700 nghìn € |
| 12/06/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 19/10/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 21 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 23 | 3,8 triệu € |
| 23/03/2026 | 23 | 4,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 24 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2025 | Fortuna Dusseldorf | Lecce | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 29/06/2023 | FC Viktoria Köln | Fortuna Dusseldorf | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Fortuna Dusseldorf | FC Viktoria Köln | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2021 | Fortuna Dusseldorf U19 | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Fortuna Dusseldorf U17 | Fortuna Dusseldorf U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Fortuna Düsseldorf Youth | Fortuna Dusseldorf U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Düsseldorfer SC 99 Youth | Fortuna Düsseldorf Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh81
- Thể lực72