
Shenzhen Juniors
Phong độ: HHBHH
Shenzhen Juniors sẽ gặp Nantong Zhiyun lúc 18:30 ngày 24/10/2026 tại Hạng Nhất Trung Quốc.
Đội hình Shenzhen Juniors
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 28 | CHN | 188 cm | 25 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 38 | CHN | 188 cm | 10 nghìn € | |
| 31 | Thủ môn | 28 | CHN | 190 cm | 25 nghìn € | |
| 41 | Thủ môn | 21 | CHN | 183 cm | 75 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 24 | CHN | 177 cm | 100 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 26 | CHN | 180 cm | 150 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 31 | CHN | 194 cm | 50 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 31 | CHN | 179 cm | 100 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 33 | SRB | 193 cm | 300 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 31 | HKG | 185 cm | 100 nghìn € | |
| 32 | Hậu vệ | 21 | CHN | — | 100 nghìn € | |
| 39 | Hậu vệ | 27 | CHN | 188 cm | 25 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 32 | CHN | 182 cm | 100 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 29 | CHN | 173 cm | 50 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 28 | CHN | 183 cm | 75 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 25 | CHN | 185 cm | 150 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 21 | CHN | 175 cm | 75 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 27 | CHN | 183 cm | 75 nghìn € | |
| 27 | Tiền vệ | 27 | CHN | 174 cm | 75 nghìn € | |
| 30 | Tiền vệ | 24 | CHN | 175 cm | 125 nghìn € | |
| 33 | Tiền vệ | 34 | CHN | 183 cm | 50 nghìn € | |
| 42 | Tiền vệ | 20 | CHN | 174 cm | 50 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 20 | CHN | 171 cm | 75 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 36 | CHN | 185 cm | 10 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 16 | CHN | — | — | |
| 25 | Tiền đạo | 33 | BRA | 180 cm | 275 nghìn € | |
| 28 | Tiền đạo | 23 | CHN | 177 cm | 75 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 28 | CHN | 172 cm | 25 nghìn € | |
| 37 | Tiền đạo | 37 | CHN | 177 cm | 10 nghìn € | |
| 38 | Tiền đạo | 30 | ENG | 193 cm | 150 nghìn € |