
Yuan Bohan là tiền đạo 16 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Juniors.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
25Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
7,20Bàn/90 phút
12Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 50% | 0 | 0 | 6,35 |
| CFA Team China International Tournament | 2026 | — | 3 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | GFF U-17 Gulf Cup | @ U17 Qatar | T 2-0 | 66 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 18/22 | 3 | 7/12 | — | — |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | T 5-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,34 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/2 | — | 6,64 |
| 09/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,08 |
| 11/07/2026 | CFA Team China International Tournament | vs U17 Nigeria | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 2/6 | — | 5,77 |
| 08/07/2026 | CFA Team China International Tournament | vs U17 Tanzania | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 7/14 | — | 6,31 |
| 05/07/2026 | CFA Team China International Tournament | vs U17 Úc | T 3-0 | 44 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/12 | 4 | 4/6 | — | 7,08 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Shenzhen Juniors U15 | Shenzhen Juniors | Chuyển nhượng | — |