
SCU Torreense
Phong độ: BBTHT
SCU Torreense sẽ gặp Ferencvarosi TC lúc 23:45 ngày 22/10/2026 tại Cúp C2 châu Âu.
Đội hình SCU Torreense
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 28 | BRA | 193 cm | 1,3 triệu € | |
| 16 | Thủ môn | 21 | FRA | 190 cm | 500 nghìn € | |
| 31 | Thủ môn | 25 | BRA | 195 cm | 900 nghìn € | |
| 76 | Thủ môn | 21 | POR | — | — | |
| — | Hậu vệ | 21 | CGO | — | 250 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 38 | CPV | 180 cm | 50 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 25 | ESP | 178 cm | 400 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 26 | BRA | 188 cm | 450 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 34 | POR | 176 cm | 75 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 26 | ESP | 178 cm | 2,5 triệu € | |
| 28 | Hậu vệ | 23 | ESP | 186 cm | 200 nghìn € | |
| 45 | Hậu vệ | 24 | FRA | 178 cm | 400 nghìn € | |
| 46 | Hậu vệ | 25 | CMR | — | 175 nghìn € | |
| 57 | Hậu vệ | 22 | BRA | — | 350 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 22 | MTN | — | 1,6 triệu € | |
| 6 | Tiền vệ | 33 | MAR | 184 cm | 235 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 24 | ESP | 183 cm | 600 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 34 | POR | 170 cm | 125 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 22 | ESP | 176 cm | 300 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 20 | GER | 191 cm | 300 nghìn € | |
| 24 | Tiền vệ | 20 | FRA | — | 25 nghìn € | |
| 26 | Tiền vệ | 23 | POR | 176 cm | 900 nghìn € | |
| 77 | Tiền vệ | 20 | COL | 176 cm | 500 nghìn € | |
| 90 | Tiền vệ | 24 | GBS | 179 cm | 500 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 26 | CUB | 183 cm | 600 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 23 | HAI | 168 cm | 1,4 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 24 | ESP | 168 cm | 1,2 triệu € | |
| 17 | Tiền đạo | 24 | ESP | — | 700 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 20 | ISR | 184 cm | 600 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 26 | GHA | 185 cm | 400 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 22 | COL | 180 cm | 500 nghìn € | |
| 33 | Tiền đạo | 24 | POR | 179 cm | 1,5 triệu € | |
| 47 | Tiền đạo | 19 | FRA | — | 250 nghìn € |