
João Marques là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo SCU Torreense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
259Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 151 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 57% | 0 | 0 | 6,17 |
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 108 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/43 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 108 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sunderland | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 0 | 4/8 | — | 6,09 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lillestrom | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 2 | 7/11 | — | 6,26 |
| 29/05/2026 | Primeira Liga | vs SCU Torreense | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 2/5 | — | 6,87 |
| 21/05/2026 | Primeira Liga | @ SCU Torreense | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/21 | 1 | 4/14 | V | 6,03 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 26/32 | 2 | 11/18 | V | 6,90 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 11/21 | 3 | 5/12 | — | 6,76 |
| 03/05/2026 | Primeira Liga | vs CD Tondela | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 0 | 6/7 | — | 6,34 |
| 28/04/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/20 | 1 | 5/8 | — | 6,78 |
| 19/04/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/14 | 2 | 5/10 | — | 6,38 |
| 12/04/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | B 1-3 | 69 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/16 | 0 | 2/5 | — | 7,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 01/03/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/09/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 21 | 2,5 triệu € |
| 07/03/2024 | 22 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 22 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Sporting Braga | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Casa Pia AC | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 27/01/2026 | Sporting Braga | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Gil Vicente | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 03/01/2025 | Sporting Braga | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Estoril | Sporting Braga | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2023 | Estoril U23 | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Vitoria Setubal | Estoril U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Vitória Setúbal FC U19 | Vitoria Setubal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Vitória Setúbal FC U17 | Vitória Setúbal FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Fc Barreirense U17 | Vitória Setúbal FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Barreirense Sub-15 | Fc Barreirense U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Barreirense Youth | FC Barreirense Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sporting CP Youth | FC Barreirense Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật52
- Tư duy59
- Sức mạnh51
- Thể lực45