
Lisandru Olmeta là thủ môn 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo SCU Torreense.
Tiểu sử Lisandru Olmeta
Lisandru Olmeta là thủ môn của câu lạc bộ SCU Torreense, mang quốc tịch France và hiện 21 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 21/07/2005, cao 190 cm, nặng 84 kg và thuận chân phải. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2029, với giá trị thị trường được ghi nhận là 500 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất là từ LOSC Lille sang SCU Torreense vào ngày 11/07/2026. Trước đó, cầu thủ từ Bastia về LOSC Lille theo hình thức cho mượn vào ngày 29/06/2026, và chuyển từ LOSC Lille đến Bastia vào ngày 01/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Siêu cúp Bồ Đào Nha | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Siêu cúp Bồ Đào Nha · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Lusitania FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Penafiel | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SC Farense | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Siêu cúp Bồ Đào Nha | @ FC Porto | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Le Mans | B 0-2 | dự bị | 3 | 0 | 0 | 20/33 | 0 | — | — | 6,04 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 10/33 | 0 | — | — | 6,05 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 18/25 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 19/04/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 5/27 | 0 | 2/2 | — | 6,34 |
| 11/04/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | B 3-4 | 90 | 4 | 0 | 0 | 11/34 | 1 | 1/1 | — | 6,39 |
| 04/04/2026 | Ligue 2 | vs Amiens | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 13/30 | 0 | — | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 02/06/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 20 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | LOSC Lille | SCU Torreense | Chuyển nhượng 0.25M € | — |
| 29/06/2026 | Bastia | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 01/07/2025 | LOSC Lille | Bastia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Lille B | LOSC Lille | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Monaco U19 | Lille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Monaco U17 | Monaco U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | GFC Ajaccio Jugend | Monaco U17 | Chuyển nhượng | — |