
Adriel là thủ môn 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo SCU Torreense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
360Phút
13Cứu thua
67%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
2,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 180 | 6 | 1 | 2 | 80% | 100% | 1 | 1 | 1,83 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 4 | 1 | 1 | 36% | 100% | 0 | 0 | 6,85 |
| Siêu cúp Bồ Đào Nha | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 68% | 100% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 1,83
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/78 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/26 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,85
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/36 (36%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/29 (20%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Siêu cúp Bồ Đào Nha · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,78
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/41 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/25 (48%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sunderland | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lillestrom | T 2-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 13/36 | 0 | 1/1 | — | 6,85 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Lusitania FC | H 2-2 | dự bị | 1 | 1 | 0 | 11/11 | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Penafiel | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | — | V | 6,29 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SC Farense | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 2 | 24/34 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 02/08/2026 | Siêu cúp Bồ Đào Nha | @ FC Porto | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 28/41 | 1 | 2/2 | — | 6,78 |
| 16/05/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | T 3-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 9/34 | 0 | 1/1 | — | 6,95 |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 2-1 | 90 | 4 | 1 | 3 | 8/22 | 0 | 2/2 | V | 6,70 |
| 27/04/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | H 1-1 | 90 | 7 | 1 | 0 | 12/28 | 0 | — | V | 7,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/08/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/04/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 24/07/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 27/03/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 23/11/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Grêmio - RS | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | AVS Futebol SAD | Grêmio - RS | Cho mượn | — |
| 31/12/2025 | Grêmio - RS | AVS Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Athletic Club | Grêmio - RS | Cho mượn | — |
| 24/03/2025 | Grêmio - RS | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Bahia - BA | Grêmio - RS | Cho mượn | — |
| 29/06/2023 | Bahia - BA | Grêmio - RS | Cho mượn | — |
| 28/02/2021 | Gremio FBPA U20 | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2018 | SD Sparta | Gremio FBPA U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực47
- Chỉ số 161
- Chỉ số 255
- Chỉ số 460
- Chỉ số 361