
Manuel Pozo là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo SCU Torreense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
172Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,05Bàn/90 phút
86Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 128 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 78% | 40% | 1 | 0 | 6,75 |
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 44 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 0% | 1 | 0 | 1,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/23 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 1,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sunderland | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 3/6 | — | 6,01 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lillestrom | T 2-1 | 65 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/14 | 2 | 3/9 | V | 7,49 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Lusitania FC | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Penafiel | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SC Farense | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 17/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Portimonense SC | T 1-0 | 54 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/14 | 0 | 2/6 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/01/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 25/09/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 15/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 30/03/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 22/06/2025 | 23 | 1,1 triệu € |
| 21/12/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2026 | 24 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2024 | Real Valladolid Promesas | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Sporting de Gijon B | Real Valladolid Promesas | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2021 | Real Betis B | Sporting de Gijon B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | CD Covadonga | Real Betis B | Cho mượn | — |
| 15/09/2020 | Real Betis B | CD Covadonga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Real Betis U19 | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Calavera CF U19 | Real Betis U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật53
- Tư duy59
- Sức mạnh39
- Thể lực51