Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Javi Vazquez

SCU TorreenseHậu vệESP
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Javi Vazquez là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo SCU Torreense.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
422Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221770010059%57%006,66
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—441550010069%50%003,04
Siêu cúp Bồ Đào Nha2026—11900003166%66%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/42 (59%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/7 (57%)
Chuyền dài chính xác
0/8 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 3,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/75 (69%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
6/24 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/12 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Siêu cúp Bồ Đào Nha · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/39 (66%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Javi Vazquez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs SunderlandB 1-2900000010/2116/11—5,82
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ LillestromT 2-1870100315/2112/3—7,50
23/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Lusitania FCH 2-2dự bị0000012/1701/2——
16/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs PenafielH 2-2650100220/2702/2—6,30
09/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SC FarenseB 1-2900000320/3101/4—5,87
02/08/2026Siêu cúp Bồ Đào Nha@ FC PortoB 0-1900031426/3914/6—6,62
29/05/2026Primeira Liga@ Casa Pia ACB 0-2900041422/4013/6—6,82
24/05/2026Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha@ Sporting CPH 1-11040010214/2612/6—6,32
21/05/2026Primeira Ligavs Casa Pia ACH 0-0900010238/4211/3—7,44
16/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs VizelaT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/10/20181850 nghìn €
18/02/201918100 nghìn €
28/06/201918100 nghìn €
09/09/201918100 nghìn €
10/02/202019100 nghìn €
07/10/202020100 nghìn €
07/01/202120150 nghìn €
29/06/202120150 nghìn €
26/12/202121100 nghìn €
28/06/202221100 nghìn €
28/12/202222100 nghìn €
13/06/202322200 nghìn €
19/12/202323200 nghìn €
23/06/202423200 nghìn €
15/12/202424500 nghìn €
22/06/2025241,0 triệu €
21/12/2025251,5 triệu €
23/06/2026252,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2024CD LugoSCU TorreenseChuyển nhượng—
13/07/2023UD IbizaCD LugoChuyển nhượng—
29/06/2022Racing SantanderUD IbizaCho mượn—
29/01/2022UD IbizaRacing SantanderChuyển nhượng—
14/01/2021Sevilla AtleticoUD IbizaChuyển nhượng—
30/06/2018Sevilla U19Sevilla AtleticoChuyển nhượng—
30/06/2017Sevilla FC YouthSevilla U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Club Deportivo Altair U16Sevilla FC YouthChuyển nhượng—
30/06/2014Sevilla FC YouthClub Deportivo Altair U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy55
  • Sức mạnh59
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com