
Jérémy Mounsesse là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo SCU Torreense.
Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
22Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 100% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | CAN | vs Cameroon | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 6,42 |
| 16/05/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/50 | 2 | 3/5 | — | 7,42 |
| 10/05/2026 | National Pháp | @ Stade Briochin | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/44 | 0 | 1/6 | — | 6,30 |
| 03/05/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/29 | 1 | 2/8 | V | 5,74 |
| 25/04/2026 | National Pháp | @ US Orléans | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 31/49 | 0 | 0/2 | — | 6,72 |
| 11/04/2026 | National Pháp | @ Chateauroux | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/38 | 3 | 5/6 | — | 6,19 |
| 04/04/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | 2/10 | V | 5,81 |
| 28/03/2026 | National Pháp | @ Sochaux | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 2 | 4/7 | — | 6,55 |
| 20/03/2026 | National Pháp | vs Dijon | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/41 | 3 | 3/9 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 24/05/2026 | 20 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Quevilly Rouen Métropole | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | Lyonnais II | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Lyon U19 | Lyonnais II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Lyon U17 | Lyon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Olympique Lyon Youth | Lyon U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Olympique de Valence Jugend | Olympique Lyon Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh54
- Thể lực45