Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vando Félix

SCU TorreenseTiền vệGBS
24Tuổi
179Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Vando Félix là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo SCU Torreense.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
7Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—10700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vando Félix · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarT 3-0dự bị00000—0———
18/05/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradT 2-1dự bị00000—0———
08/05/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiT 1-0dự bị00000—0———
04/05/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaT 4-1dự bị00000—0———
27/04/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoH 0-031000015/502/4—6,66
22/04/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeH 0-0dự bị00000—0———
18/04/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 1-4dự bị00000—0———
08/04/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 3-2730010025/2728/17V6,32
05/04/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradH 0-0dự bị00000—0———
21/03/2026SuperLiga Serbiavs FK Napredak KrusevacT 4-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/10/202422150 nghìn €
15/12/202422700 nghìn €
30/03/2025221,0 triệu €
29/05/2025221,0 triệu €
17/12/202523700 nghìn €
04/06/202623500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026Vitoria GuimaraesSCU TorreenseChuyển nhượng—
29/06/2026Vojvodina Novi SadVitoria GuimaraesCho mượn—
26/01/2026Vitoria GuimaraesVojvodina Novi SadChuyển nhượng—
22/01/2025SCU TorreenseVitoria GuimaraesHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
07/07/2024Sporting CP BSCU TorreenseChuyển nhượng—
18/07/2021Leixoes U23Sporting CP BHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy42
  • Sức mạnh38
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com