Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Malik Abubakari

SCU TorreenseTiền đạoGHA
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Malik Abubakari là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo SCU Torreense.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
287Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
287Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221670005168%65%006,28
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—3112010000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/35 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/20 (65%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 120 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Malik Abubakari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs SunderlandB 1-2890010011/1504/9—6,18
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ LillestromT 2-1780041113/2029/11—6,37
09/08/2026Superliga Đan Mạch@ Randers FCB 0-2dự bị00000—0———
01/08/2026Superliga Đan Mạchvs Aarhus AGFH 2-2dự bị00000—0———
26/07/2026Superliga Đan Mạch@ FC CopenhagenB 2-39000000/20——6,28
31/05/2026Danish 1st Division@ EsbjergB 1-2450020010/1214/10—6,77
25/05/2026Danish 1st Divisionvs AC HorsensB 0-2dự bị00000—0———
15/05/2026Danish 1st Division@ Kolding FCT 3-118001101/502/4—6,68
25/04/2026Danish 1st Divisionvs EsbjergT 5-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/202020100 nghìn €
01/11/202020200 nghìn €
28/06/202121400 nghìn €
16/09/202121600 nghìn €
16/12/202121600 nghìn €
23/06/2022221,0 triệu €
24/07/2022221,0 triệu €
26/10/202222700 nghìn €
20/06/202323700 nghìn €
26/12/202323550 nghìn €
09/06/202424600 nghìn €
08/12/202424500 nghìn €
15/06/202525400 nghìn €
17/12/202525400 nghìn €
26/05/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Lyngby BKSCU TorreenseChuyển nhượng—
06/08/2024Malmo FFLyngby BKChuyển nhượng—
29/06/2024ViborgMalmo FFCho mượn—
30/01/2024Malmo FFViborgChuyển nhượng—
30/12/2023Slovan BratislavaMalmo FFCho mượn—
31/01/2023Malmo FFSlovan BratislavaChuyển nhượng—
30/12/2022HJK HelsinkiMalmo FFCho mượn—
13/07/2022Malmo FFHJK HelsinkiChuyển nhượng—
14/07/2021MoreirenseMalmo FFHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
29/06/2021Casa Pia ACMoreirenseCho mượn—
04/09/2020MoreirenseCasa Pia ACChuyển nhượng—
29/06/2020AD FafeMoreirenseCho mượn—
18/07/2019MoreirenseAD FafeChuyển nhượng—
30/06/2019FC Vizela Youth 19MoreirenseChuyển nhượng—
30/06/2018Charity Stars FCFC Vizela Youth 19Chuyển nhượng—
30/06/2016UnknownCharity Stars FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy46
  • Sức mạnh30
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com