Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Bruno

SCU TorreenseHậu vệPOR
34Tuổi
176Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

David Bruno là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo SCU Torreense.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu2026-2027—211170010090%54%106,62
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—54760000068%66%001,28
Siêu cúp Bồ Đào Nha2026—11770000079%0%105,87

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/31 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 1,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/19 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Siêu cúp Bồ Đào Nha · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 5,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/29 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Bruno · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs SunderlandB 1-227000005/712/2—6,52
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ LillestromT 2-1900100123/2404/9V6,71
23/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Lusitania FCH 2-2dự bị00000—0———
16/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs PenafielH 2-2dự bị00000—0———
09/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SC FarenseB 1-2760000013/1922/3—6,41
02/08/2026Siêu cúp Bồ Đào Nha@ FC PortoB 0-1770000023/2900/2V5,87
29/05/2026Primeira Liga@ Casa Pia ACB 0-2680000126/2900/2—6,44
24/05/2026Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha@ Sporting CPH 1-11200000016/2625/6—5,98
21/05/2026Primeira Ligavs Casa Pia ACH 0-0900000233/4001/2—6,75
16/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs VizelaT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 300 nghìn €2012: 400 nghìn €2014: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20122026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/01/201219300 nghìn €
09/11/201220400 nghìn €
19/02/201422300 nghìn €
21/08/201624500 nghìn €
21/02/201725500 nghìn €
25/06/201725600 nghìn €
06/02/201825750 nghìn €
12/06/201826750 nghìn €
10/01/201926750 nghìn €
06/06/201927700 nghìn €
20/12/201927700 nghìn €
07/04/202028550 nghìn €
04/08/202028500 nghìn €
17/12/202028600 nghìn €
02/06/202129600 nghìn €
26/12/202129500 nghìn €
30/05/202230500 nghìn €
27/12/202230450 nghìn €
27/06/202331300 nghìn €
13/12/202331150 nghìn €
19/06/20243275 nghìn €
15/12/20243275 nghìn €
22/06/202533100 nghìn €
21/12/20253375 nghìn €
23/06/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh61
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com