
L. Quintero là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo SCU Torreense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
203Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 120 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 65% | 37% | 0 | 0 | 2,46 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 16% | 0 | 0 | 5,88 |
| Siêu cúp Bồ Đào Nha | 2026 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 57% | 1 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 2,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/20 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Siêu cúp Bồ Đào Nha · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/21 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sunderland | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/6 | — | 5,88 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Lusitania FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Penafiel | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/3 | — | 6,61 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SC Farense | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 1/5 | — | 5,69 |
| 02/08/2026 | Siêu cúp Bồ Đào Nha | @ FC Porto | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 4/7 | V | 6,21 |
| 29/05/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 1/7 | — | 6,37 |
| 24/05/2026 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | @ Sporting CP | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 3/10 | — | 5,76 |
| 21/05/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/16 | 0 | 5/8 | — | 6,70 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Vizela | T 4-0 | 71 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 18/20 | 0 | 2/6 | — | 8,20 |
| 10/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Lusitania FC | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 16/21 | 0 | 3/10 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/06/2026 | 21 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật50
- Tư duy63
- Sức mạnh33
- Thể lực34