
Juan María Alcedo là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo SCU Torreense.
Tiểu sử Juan María Alcedo
Juan María Alcedo là hậu vệ 25 tuổi, hiện thi đấu cho SCU Torreense và mang quốc tịch Spain. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Juan María Alcedo có 5 trận ra sân với 28 phút thi đấu và điểm trung bình 2,59, gồm 4 trận tại Hạng 2 Bồ Đào Nha và 1 trận tại Cúp C2 châu Âu. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, cao nhất từng đạt 500 nghìn € (2025), và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển từ Cordoba đến SCU Torreense theo hình thức chuyển nhượng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 66% | 0 | 0 | 1,63 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 100% | 0 | 0 | 6,44 |
| Siêu cúp Bồ Đào Nha | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 1,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/9 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Siêu cúp Bồ Đào Nha · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sunderland | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lillestrom | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 2 | 3/3 | — | 6,44 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Lusitania FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Penafiel | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 4/6 | — | 6,52 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SC Farense | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Siêu cúp Bồ Đào Nha | @ FC Porto | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/06/2026 | La Liga 2 | vs SD Huesca | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/56 | 2 | 4/13 | — | 6,89 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 52/62 | 2 | 6/14 | — | 6,29 |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 4/5 | — | 6,26 |
| 10/05/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 17/03/2026 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/06/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Cordoba | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Albacete Balompié SAD | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Mirandes | Albacete Balompié SAD | Cho mượn | — |
| 09/07/2023 | Albacete Balompié SAD | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | Sevilla Atletico | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sevilla U19 | Sevilla Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sevilla FC U18 | Sevilla U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sevilla FC Youth | Sevilla FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Atlético Sanluqueño U19 | Sevilla FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật48
- Tư duy40
- Sức mạnh63
- Thể lực45