
Andre Simões là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo SCU Torreense.
Tiểu sử Andre Simões
Andre Simões là tiền vệ người Bồ Đào Nha, sinh ngày 17/08/2003 và 23 tuổi, hiện thi đấu cho SCU Torreense. Cao 176 cm, thuận chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 5 trận, 57 phút và 1 bàn thắng, điểm trung bình 2,69. Tại Hạng 2 Bồ Đào Nha có 4 trận và 1 bàn, còn Cúp C2 châu Âu có 1 trận. Giá trị thị trường 900 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028; chuyển nhượng gần nhất từ Gil Vicente U23 sang SCU Torreense vào ngày 30/06/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
57Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,58Bàn/90 phút
57Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 45 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 81% | 66% | 1 | 0 | 1,89 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 60% | 0 | 0 | 5,91 |
| Siêu cúp Bồ Đào Nha | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 1,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/16 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Siêu cúp Bồ Đào Nha · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lillestrom | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 3/5 | — | 5,91 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SC Farense | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/16 | 0 | 2/3 | V | 7,55 |
| 02/08/2026 | Siêu cúp Bồ Đào Nha | @ FC Porto | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/05/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 5,97 |
| 24/05/2026 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | @ Sporting CP | H 1-1 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 3 | 4/6 | — | 6,60 |
| 21/05/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 2/4 | — | 6,46 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Vizela | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 27/33 | 2 | 6/15 | — | 7,55 |
| 10/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Lusitania FC | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 28/38 | 0 | 3/6 | — | 6,43 |
| 05/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Penafiel | T 3-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/19 | 1 | 2/8 | V | 6,26 |
| 29/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Feirense | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 5/8 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/10/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 15/12/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 22/06/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/06/2026 | 22 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Gil Vicente U23 | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Gil Vicente U19 | Gil Vicente U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Gil Vicente U17 | Gil Vicente U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Famalicão Sub-17 | Gil Vicente U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Unknown | FC Famalicão Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Porto U15 | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh49
- Thể lực45