Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Mutombo Mawesi

SCU TorreenseHậu vệFRA
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jonathan Mutombo Mawesi là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo SCU Torreense.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
180Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—431041011076%59%002,97
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11630000084%70%106,34
Siêu cúp Bồ Đào Nha2026—10130000075%100%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 2,97

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/56 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/22 (59%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/13 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Siêu cúp Bồ Đào Nha · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/12 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan Mutombo Mawesi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs SunderlandB 1-2630000011/1347/10V6,34
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ LillestromT 2-1dự bị00000—0———
23/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Lusitania FCH 2-2dự bị0000013/1422/3——
16/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs PenafielH 2-2900010027/3718/12—6,06
09/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SC FarenseB 1-214000003/513/7—5,82
02/08/2026Siêu cúp Bồ Đào Nha@ FC PortoB 0-113000009/1222/2—6,39
28/04/2026Primeira Ligavs Casa Pia ACT 2-1820010023/2712/7—6,48
19/04/2026Primeira Ligavs Vitoria GuimaraesB 0-1dự bị00000—0———
14/04/2026Primeira Liga@ CD TondelaH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/202422100 nghìn €
18/12/202422250 nghìn €
29/05/202522500 nghìn €
17/12/202523400 nghìn €
27/05/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Gil VicenteSCU TorreenseChuyển nhượng—
02/07/2024Vitoria Guimaraes BGil VicenteChuyển nhượng—
30/06/2022Vitoria Guimaraes U23Vitoria Guimaraes BChuyển nhượng—
30/08/2021Paris Saint Germain U19Vitoria Guimaraes U23Chuyển nhượng—
29/06/2021Vitoria Guimaraes U23Paris Saint Germain U19Cho mượn—
30/06/2020Paris Saint Germain U19Vitoria Guimaraes U23Chuyển nhượng—
30/06/2019Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—
30/06/2014SFC Neuilly-sur-Marne JugendParis Saint Germain YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com