Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amine Oudrhiri

SCU TorreenseTiền vệMAR
33Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
235 nghìn €Giá trị

Amine Oudrhiri là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo SCU Torreense.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
209Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221800011085%37%006,57
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—542900000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/60 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/6 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 29 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amine Oudrhiri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs SunderlandB 1-2900100126/3211/4—6,67
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ LillestromT 2-1900010025/2802/4—6,46
23/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Lusitania FCH 2-22900000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 150 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 375 nghìn €2019: 425 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 235 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/01/201421150 nghìn €
06/08/201421250 nghìn €
13/01/201522250 nghìn €
05/06/201522150 nghìn €
07/09/20172475 nghìn €
22/02/201825125 nghìn €
28/06/201825275 nghìn €
11/02/201926275 nghìn €
28/06/201926375 nghìn €
30/12/201927425 nghìn €
07/04/202027350 nghìn €
16/08/202027500 nghìn €
27/01/202128600 nghìn €
24/03/2021281,0 triệu €
20/05/2021281,0 triệu €
27/10/202128800 nghìn €
31/03/202229500 nghìn €
26/06/202229400 nghìn €
31/10/202229350 nghìn €
15/06/202330300 nghìn €
26/12/202331400 nghìn €
05/06/202431400 nghìn €
18/12/202432350 nghìn €
29/05/202532300 nghìn €
27/11/202533275 nghìn €
21/06/202633235 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 235 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026Maghreb FezSCU TorreenseChuyển nhượng—
08/08/2025CF Estrela Amadora SADMaghreb FezChuyển nhượng—
22/01/2025Rio AveCF Estrela Amadora SADChuyển nhượng—
04/01/2022SC FarenseRio AveChuyển nhượng—
29/07/2020LeixoesSC FarenseChuyển nhượng—
30/06/2017Lusitano VildemoinhosLeixoesChuyển nhượng—
30/06/2016FC Nantes BLusitano VildemoinhosChuyển nhượng—
29/06/2016CS Sedan-ArdennesFC Nantes BCho mượn—
30/08/2015FC Nantes BCS Sedan-ArdennesChuyển nhượng—
29/06/2015Athlétic Club ArlésienFC Nantes BCho mượn—
01/02/2015FC Nantes BAthlétic Club ArlésienChuyển nhượng—
08/01/2014Red Star FC 93FC Nantes BChuyển nhượng—
30/06/2012Racing Club de FranceRed Star FC 93Chuyển nhượng—
30/06/2011Racing Club De France U19Racing Club de FranceChuyển nhượng—
30/06/2010Valenciennes US U19Racing Club De France U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Valenciennes U17Valenciennes US U19Chuyển nhượng—
30/06/2008Paris Saint Germain U17Valenciennes U17Chuyển nhượng—
30/06/2007Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh52
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com