
Amine Oudrhiri là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo SCU Torreense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
209Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 85% | 37% | 0 | 0 | 6,57 |
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/60 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/6 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 29 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sunderland | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 26/32 | 1 | 1/4 | — | 6,67 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lillestrom | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/28 | 0 | 2/4 | — | 6,46 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Lusitania FC | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/01/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/08/2014 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/01/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 05/06/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/09/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 22/02/2018 | 25 | 125 nghìn € |
| 28/06/2018 | 25 | 275 nghìn € |
| 11/02/2019 | 26 | 275 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 375 nghìn € |
| 30/12/2019 | 27 | 425 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 16/08/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 27/01/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 24/03/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 27/10/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 31/03/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 26/06/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 31/10/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 15/06/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 29/05/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 27/11/2025 | 33 | 275 nghìn € |
| 21/06/2026 | 33 | 235 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 235 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Maghreb Fez | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2025 | CF Estrela Amadora SAD | Maghreb Fez | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2025 | Rio Ave | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2022 | SC Farense | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2020 | Leixoes | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lusitano Vildemoinhos | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Nantes B | Lusitano Vildemoinhos | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | CS Sedan-Ardennes | FC Nantes B | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | FC Nantes B | CS Sedan-Ardennes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Athlétic Club Arlésien | FC Nantes B | Cho mượn | — |
| 01/02/2015 | FC Nantes B | Athlétic Club Arlésien | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2014 | Red Star FC 93 | FC Nantes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Racing Club de France | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Racing Club De France U19 | Racing Club de France | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Valenciennes US U19 | Racing Club De France U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Valenciennes U17 | Valenciennes US U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Paris Saint Germain U17 | Valenciennes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh52
- Thể lực50